三十日 [Tam Thập Nhật]

晦日 [Hối Nhật]

[Hối]

みそか
つごもり – 晦日・晦
みそ – 晦
かいじつ – 晦日
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

ngày cuối cùng của tháng

🔗 月末

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ三十日さんじゅうにち太平洋たいへいようわたった。
Anh ấy đã vượt Thái Bình Dương trong ba mươi ngày.
9月くがつ30日さんじゅうにちから10月じゅうがつ14日じゅうよっかまで産休さんきゅうります。
Tôi sẽ nghỉ thai sản từ ngày 30 tháng 9 đến ngày 14 tháng 10.
1月いちがつ30日さんじゅうにち31日さんじゅういちにち葬式そうしきのためやすみます。
Ngày 30 và 31 tháng Một tôi nghỉ vì đám tang.
先週せんしゅう30歳さんじゅっさい誕生たんじょうむかえました。
Tuần trước tôi đã đón sinh nhật lần thứ 30.
トムの30歳さんじゅっさい誕生たんじょう明日あしたです。
Ngày mai là sinh nhật lần thứ 30 của Tom.
今日きょうはトムの30歳さんじゅっさい誕生たんじょうです。
Hôm nay là sinh nhật lần thứ 30 của Tom.
30日さんじゅうにち予約よやく確認かくにんしたいのですが。
Tôi muốn xác nhận đặt chỗ ngày 30.
移転いてんにともない5月ごがつ30日さんじゅうにち31日さんじゅういちにち休業きゅうぎょういたします。
Do chuyển địa điểm, chúng tôi sẽ nghỉ ngày 30 và 31 tháng 5.
残金ざんきん6月ろくがつ30日さんじゅうにちまでに支払しはらいします。
Số tiền còn lại sẽ được thanh toán trước ngày 30 tháng 6.
彼女かのじょ1日ついたちにつき30ドルかせぐ。
Cô ấy kiếm được 30 đô la mỗi ngày.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 三十日
  • Cách đọc: みそか
  • Loại từ: Danh từ chỉ ngày/thời điểm
  • Ghi chú: Đọc là “みそか” khi nghĩa là “cuối tháng (ngày cuối)”; cũng có cách đọc さんじゅうにち nghĩa “ngày 30”.
  • Liên hệ: 晦日(みそか), 大晦日(おおみそか=ngày 31/12)

2. Ý nghĩa chính

- Cuối tháng/ngày cuối tháng (cách đọc みそか, đồng nghĩa với 晦日).
- Ngày 30 (khi đọc さんじゅうにち theo nghĩa đen “ngày 30” trong lịch).

3. Phân biệt

  • 三十日(みそか)/晦日: chỉ “ngày cuối tháng” nói chung (dù tháng đó có 30 hay 31 ngày; dùng theo truyền thống).
  • 三十日(さんじゅうにち): chỉ đúng “ngày 30” trong tháng.
  • 大晦日(おおみそか): đêm giao thừa (31/12).
  • 月末: cuối tháng (cách nói hiện đại, hành chính/kinh doanh, linh hoạt hơn).
  • 末日(まつじつ): ngày cuối cùng của tháng (văn bản pháp lý/trang trọng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn cổ/nhuần nhuyễn: みそか dùng trong văn phong truyền thống, văn học, hoặc các cụm cố định.
  • Kinh doanh/hành chính: thường dùng 月末/末日 để rõ ràng trong hợp đồng/biên bản.
  • Lễ hội: 大晦日 là từ khóa văn hóa Nhật (đêm 31/12).
  • Lưu ý: Khi cần tính pháp lý chính xác, ưu tiên 末日 hoặc ngày cụ thể (さんじゅうにち/三十一日など).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
晦日 Đồng nghĩa Cuối tháng Chữ phổ biến khi viết nghĩa “cuối tháng”.
大晦日 Liên quan Đêm giao thừa (31/12) Ngày cuối cùng của năm.
月末 Gần nghĩa Cuối tháng Hiện đại, dùng nhiều trong kinh doanh.
末日 Gần nghĩa Ngày cuối tháng Trang trọng/pháp lý.
三十日(さんじゅうにち) Phân biệt Ngày 30 Khác với みそか khi tháng có 31 ngày.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 三十 + 日: ba mươi + ngày.
  • Âm “みそ” là cách nói cổ của “ba mươi”; “みそか” ban đầu chỉ ngày 30, rồi mở rộng nghĩa thành “ngày cuối tháng”.
  • Đồng tự khác chữ: 晦日 (chữ Hán chỉ “tối, mờ” → cuối tháng, trăng tàn).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp hiện đại, nếu mục đích là rõ ràng và tránh nhập nhằng, nên dùng 月末 hoặc 末日. Từ 三十日(みそか) mang sắc thái cổ kính, phù hợp văn phong văn học hoặc thành ngữ truyền thống. Khi ghi ngày cụ thể trên tài liệu, hãy ưu tiên cách đọc số đếm thường nhật (さんじゅうにち/さんじゅういちにち).

8. Câu ví dụ

  • 今月の三十日(みそか)は支払いの締め日です。
    Ngày cuối tháng này là ngày chốt thanh toán.
  • 昔は三十日(みそか)に家を掃除する習慣があった。
    Ngày xưa có thói quen dọn nhà vào ngày cuối tháng.
  • 契約では毎月三十日(みそか)に報告書を提出する。
    Trong hợp đồng quy định nộp báo cáo vào ngày cuối tháng.
  • 十二月の三十日(みそか)の翌日は大晦日だ。
    Ngày sau ngày cuối tháng 12 là đêm giao thừa.
  • 三十日(みそか)の雨で月末の売上が伸び悩んだ。
    Cơn mưa ngày cuối tháng khiến doanh số cuối tháng chững lại.
  • 支払い期日は月の三十日(みそか)とする。
    Hạn thanh toán là ngày cuối tháng.
  • 手形は三十日(みそか)に満期を迎える。
    Hối phiếu đáo hạn vào ngày cuối tháng.
  • 今回は三十日(さんじゅうにち)に会議を設定した。
    Lần này chúng tôi đặt lịch họp vào ngày 30.
  • 祖母は三十日(みそか)に神社へ参拝するのを欠かさない。
    Bà tôi không bao giờ quên đi đền vào ngày cuối tháng.
  • 今月は三十日(みそか)が土曜日に当たる。
    Tháng này ngày cuối tháng rơi vào thứ Bảy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 三十日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?