Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三十戸
[Tam Thập Hộ]
さんじっこ
🔊
Danh từ chung
ba mươi nhà
Hán tự
三
Tam
ba
十
Thập
mười
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà