三位 [Tam Vị]

さんみ
さんい

Danh từ chung

📝 đặc biệt là さんい

vị trí thứ ba; hạng ba

Danh từ chung

📝 đặc biệt là さんみ

hạng ba (trong hệ thống tòa án Nhật Bản)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thiên chúa giáo

📝 đặc biệt là さんみ

Ba Ngôi; Cha, Con và Thánh Thần

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オリンピックではきんメダルが1ぎんメダルが2どうメダルが3だ。
Trong Olympic, huy chương vàng là hạng nhất, huy chương bạc là hạng nhì, và huy chương đồng là hạng ba.
結果けっかつぎとおりでした。1日本にほん、2スペイン、3イタリア。
Kết quả như sau: Nhật Bản đứng thứ nhất, Tây Ban Nha thứ hai, Ý thứ ba.
かれさん入賞にゅうしょうした。
Anh ấy đã giành được giải ba.
かれはいいとこさんだろう。
Anh ấy có thể đứng thứ ba.