三人組 [Tam Nhân Tổ]

3人組 [Nhân Tổ]

さんにんぐみ

Danh từ chung

bộ ba; nhóm ba người

JP:人組にんぐみおとこかれをナイフでおどした。

VI: Ba người đàn ông đã dùng dao đe dọa anh ấy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしさん人組にんぐみなか最年長さいねんちょうだ。
Tôi là người lớn tuổi nhất trong nhóm ba người.
人組にんぐみ白昼はくちゅうその銀行ぎんこうおそった。
Ba người đã cướp ngân hàng ban ngày.

Hán tự

Từ liên quan đến 三人組