1. Thông tin cơ bản
- Từ: 三人
- Cách đọc: さんにん
- Loại từ: số từ + trợ số từ (counter) chỉ người
- Ý nghĩa khái quát: ba người, nhóm gồm ba người
- Cấu trúc: 三 (ba) + 人 (đơn vị đếm người, đọc にん từ 3 trở lên)
- Mức độ: N5–N4, dùng cực kỳ thông dụng trong giao tiếp hằng ngày
2. Ý nghĩa chính
三人(さんにん) nghĩa là “ba người”. Dùng để đếm số người, chỉ quy mô nhóm, hoặc nói “làm việc gì đó bằng/ với ba người”.
- Đếm: 三人来ました。= Có ba người đến.
- Chỉ nhóm: 三人で行きます。= Chúng tôi đi ba người.
- Bổ nghĩa danh từ: 三人の学生 = ba học sinh/sinh viên.
3. Phân biệt
- 一人(ひとり)/ 二人(ふたり): hai dạng bất quy tắc. Từ 三人 trở đi dùng hậu tố ~人(にん): 三人, 四人(よにん), 五人(ごにん)...
- 三名(さんめい)/ 三名様(さんめいさま): lịch sự/kinh doanh, dùng trong nhà hàng, khách sạn. Nghĩa vẫn là “ba người (quý khách)”.
- 三者(さんしゃ): “ba bên/ba phía” (nhấn vào tư cách chủ thể, không phải đơn thuần đếm người).
- 何人 có 2 cách đọc khác nhau:
- なんにん = “bao nhiêu người” (đếm)
- なにじん = “người nước nào” (quốc tịch)
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: 三人 + が/は/を/に...
Ví dụ: 三人が集まった。= Ba người đã tụ họp.
- 三人で + V: thực hiện hành động “bằng/ với ba người”
Ví dụ: 三人で旅行する。= Đi du lịch ba người.
- 三人の + N: bổ nghĩa danh từ
Ví dụ: 三人の子ども。= Ba đứa con.
- 三人分(さんにんぶん): phần/khẩu phần cho ba người
Ví dụ: 三人分お願いします。= Xin ba phần.
- Biến thể thường gặp: 三人とも (cả ba), 三人ずつ (mỗi lần ba người), 三人目 (người thứ ba), 三人家族 (gia đình ba người), 三人一組 (tổ ba người).
- Lịch sự trong dịch vụ: 何名様ですか。— 三名様です。 (tránh dùng “ご三名様”)
- Lưu ý phát âm số 4: 四人 đọc よにん (không nói よんにん).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ |
Cách đọc |
Nghĩa/ghi chú |
| Đồng nghĩa (trung tính) |
三人 |
さんにん |
Ba người; dùng phổ thông nhất |
| Lịch sự/kinh doanh |
三名 |
さんめい |
Ba người (trang trọng); thường dùng trong nhà hàng, khách sạn |
| Kính trọng |
三名様 |
さんめいさま |
Ba vị khách (rất lịch sự) |
| Liên quan |
三人分 |
さんにんぶん |
Phần cho ba người |
| Liên quan |
三人とも |
さんにんとも |
Cả ba người |
| Liên quan |
三人目 |
さんにんめ |
Người thứ ba |
| Liên quan |
三人家族 |
さんにんかぞく |
Gia đình ba người |
| Đối lập (so sánh số lượng) |
一人 / 二人 / 四人 |
ひとり / ふたり / よにん |
Một người / Hai người / Bốn người |
| Câu hỏi đếm |
何人 |
なんにん |
Bao nhiêu người (khác với 何人=なにじん: quốc tịch) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 三: nghĩa “ba”. Âm On: さん; Âm Kun: み・みっ. Nét viết: 3 nét.
- 人: nghĩa “người”. Âm On: にん・じん; Âm Kun: ひと. Trong vai trò trợ số từ đếm người, đọc chủ yếu là にん, ngoại lệ: 一人=ひとり, 二人=ふたり.
- Cấu tạo: Số đếm + trợ số từ “人” → đơn vị đếm người. Từ 3 trở lên: 三人, 四人(よにん), 五人(ごにん)...
Ghi chú nhỏ về ngữ âm
Ở “三人”, “人” đọc là にん do quy tắc đếm người. Không có biến âm đặc biệt; cần lưu ý riêng dạng bất quy tắc của 1 và 2 người.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Mẹo nhớ nhanh: nghĩ “3 người = さん+にん” → cả hai đều là âm On, dễ ghép. Khi nghe/đọc “何人”, hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt: nếu câu hỏi về số lượng trong nhà hàng, sự kiện thì là なんにん; nếu hỏi quốc tịch thì là なにじん. Trong hội thoại dịch vụ, nhân viên thường hỏi “何名様ですか”, bạn có thể đáp “三名です” hoặc tự nhiên đời thường “三人です”. Khi diễn tả “đi cùng nhau với số người”, ưu tiên dùng “三人で”.
8. Câu ví dụ
- 私たちは三人です。
Chúng tôi có ba người.
- 明日は三人で映画を見に行きます。
Ngày mai chúng tôi đi xem phim ba người.
- 三人が同時に到着した。
Ba người đến cùng lúc.
- 三人分お願いします。
Xin ba phần giúp tôi.
- 三人とも合格しました。
Cả ba đều đậu.
- 子どもは三人います。
Tôi có ba đứa con.
- 三人ずつチームを作ってください。
Hãy lập đội, mỗi đội ba người.
- これは三人目の患者です。
Đây là bệnh nhân thứ ba.