三乗 [Tam Thừa]
さんじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Toán học
lập phương
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Toán học
lập phương