Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
三不政策
[Tam Bất Chánh Sách]
さんふせいさく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Ba Không
Hán tự
三
Tam
ba
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách