Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万骨
[Vạn Cốt]
ばんこつ
🔊
Danh từ chung
hàng nghìn sinh mạng
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung