Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万葉集
[Vạn Diệp Tập]
萬葉集
[Vạn Diệp Tập]
まんようしゅう
🔊
Danh từ chung
Man'yōshū
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
葉
Diệp
lá; lưỡi
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
萬
Vạn
mười nghìn; 10,000