Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万能選手
[Vạn Năng Tuyển Thủ]
ばんのうせんしゅ
🔊
Danh từ chung
vận động viên toàn diện
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay