Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万能汚れ落とし
[Vạn Năng Ô Lạc]
ばんのうよごれおとし
🔊
Danh từ chung
chất tẩy rửa đa năng
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn