Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万聖節
[Vạn Thánh Tiết]
ばんせいせつ
🔊
Danh từ chung
Ngày Lễ Các Thánh
🔗 諸聖人の祝日
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
節
Tiết
mùa; tiết