Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万尋の谷
[Vạn Tầm Cốc]
万仞の谷
[Vạn Nhận Cốc]
ばんじんのたに
🔊
Danh từ chung
vực thẳm không đáy
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm
谷
Cốc
thung lũng
仞
Nhận
sải tay