Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
万国史
[Vạn Quốc Sử]
ばんこくし
🔊
Danh từ chung
lịch sử thế giới
Hán tự
万
Vạn
mười nghìn
国
Quốc
quốc gia
史
Sử
lịch sử