七転八倒 [Thất Chuyển Bát Đảo]

七顛八倒 [Thất Điên Bát Đảo]

七顚八倒 [Thất Điên Bát Đảo]

しちてんばっとう
しってんばっとう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

quằn quại trong đau đớn

JP: 週末しゅうまつ胆石たんせきうごいて、七転八倒しちてんはっとうくるしみをあじわったよ。

VI: Cuối tuần tôi bị sỏi mật di chuyển và trải qua cơn đau kịch liệt.