Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七宝つなぎ
[Thất Bảo]
七宝繋ぎ
[Thất Bảo Hệ]
しっぽうつなぎ
🔊
Danh từ chung
họa tiết shippō
Hán tự
七
Thất
bảy
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
繋
Hệ
buộc; gắn; xích; buộc dây; kết nối