Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七夕馬
[Thất Tịch Mã]
たなばたうま
🔊
Danh từ chung
ngựa rơm Tanabata
Hán tự
七
Thất
bảy
夕
Tịch
buổi tối
馬
Mã
ngựa