Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七味唐辛子
[Thất Vị Đường Tân Tử]
しちみとうがらし
🔊
Danh từ chung
bột ớt bảy vị
Hán tự
七
Thất
bảy
味
Vị
hương vị; vị
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
辛
Tân
cay; đắng
子
Tử
trẻ em