Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
七分三分
[Thất Phân Tam Phân]
しちぶさんぶ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ bảy ba
Hán tự
七
Thất
bảy
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
三
Tam
ba