七分 [Thất Phân]
しちぶ
Danh từ chung
bảy phần mười; bảy mươi phần trăm
Danh từ chung
bảy phần trăm
Danh từ chung
bảy phần mười; bảy mươi phần trăm
Danh từ chung
bảy phần trăm