Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
丁字路
[Đinh Tự Lộ]
ていじろ
🔊
Danh từ chung
ngã ba chữ T
🔗 T字路
Hán tự
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4
字
Tự
chữ; từ
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách