Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一院制
[Nhất Viện Chế]
いちいんせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống đơn viện
Hán tự
一
Nhất
một
院
Viện
viện; đền
制
Chế
hệ thống; luật