Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一遺伝子雑種
[Nhất Di Vân Tử Tạp Chủng]
いちいでんしざっしゅ
🔊
Danh từ chung
lai đơn gen
Hán tự
一
Nhất
một
遺
Di
để lại; dự trữ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
子
Tử
trẻ em
雑
Tạp
tạp
種
Chủng
loài; giống; hạt giống