Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一貫作業
[Nhất Quán Tác Nghiệp]
いっかんさぎょう
🔊
Danh từ chung
hoạt động liên tục
Hán tự
一
Nhất
một
貫
Quán
xuyên qua; 8 1/3lbs
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn