一衣帯水 [Nhất Y Đái Thủy]
いちいたいすい
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
dải nước hẹp
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
dải nước hẹp