一般常識 [Nhất Bàn Thường Thức]
いっぱんじょうしき
Danh từ chung
kiến thức chung; thường thức
JP: 一般常識を持っていますか。
VI: Bạn có kiến thức thường thức không?
🔗 常識
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一般常識よ。
Đó là kiến thức phổ thông.
私は日本人学生の「一般常識」に感銘した。
Tôi đã ấn tượng với 'kiến thức chung' của sinh viên Nhật Bản.