一腹 [Nhất Phúc]
ひと腹 [Phúc]
ひとはら
Danh từ chung
lứa (động vật)
Danh từ chung
trứng cá (của một con cá)
Danh từ chung
lứa (động vật)
Danh từ chung
trứng cá (của một con cá)