一縮 [Nhất Súc]
いっしゅく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
một bộ áo giáp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mặc áo giáp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chiến binh mặc giáp