Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一系
[Nhất Hệ]
いっけい
🔊
Danh từ chung
dòng dõi đơn nhất
Hán tự
一
Nhất
một
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống