一糸まとわぬ [Nhất Mịch]
一糸纏わぬ [Nhất Mịch Triền]
いっしまとわぬ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
trần truồng
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
trần truồng