Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一等最初
[Nhất Đẳng Tối Sơ]
いっとうさいしょ
🔊
Trạng từ
trước tiên
🔗 いの一番
Hán tự
一
Nhất
một
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu