Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一等地
[Nhất Đẳng Địa]
1等地
[Đẳng Địa]
いっとうち
🔊
Danh từ chung
vị trí đắc địa
Hán tự
一
Nhất
một
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
地
Địa
đất; mặt đất