一突き [Nhất Đột]
ひとつき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đâm; đâm mạnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đâm; đâm mạnh