一皮剥く [Nhất Bì Bóc]

一皮むく [Nhất Bì]

一皮剝く [Nhất Bì 剝]

ひとかわむく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

bóc lớp ngoài của cái gì đó

JP: 文明ぶんめいじん一皮ひとかわむけば野蛮やばんじん

VI: Lột da người văn minh thì cũng chỉ là người man rợ.