一男 [Nhất Nam]

いちなん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

con trai; con trai cả

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一男
  • Cách đọc: いちなん
  • Loại từ: Danh từ Hán-Nhật (thuật ngữ ghi chép hộ tịch, văn bản hành chính)
  • Ý nghĩa ngắn: một con trai; biểu thị số lượng con trai trong gia đình
  • Độ trang trọng: Cao, dùng nhiều trong văn viết, thông cáo, báo chí
  • Ghi chú: Thường xuất hiện trong cụm đếm con cái như 「一男二女」

2. Ý nghĩa chính

一男 nghĩa là “một con trai” với tư cách là số lượng con trai trong gia đình hay trong một cặp vợ chồng. Hay dùng trong các cụm tổng hợp số con, ví dụ: 「一男二女」= một trai hai gái; 「二男一女」= hai trai một gái.

3. Phân biệt

  • 一男 vs 長男: 一男 là “một con trai” (nhấn vào số lượng), còn 長男 là “trưởng nam” (con trai đầu). Không đồng nghĩa.
  • 一男 vs 息子/男の子: 一男 là thuật ngữ mang tính thống kê, hành chính; 息子男の子 là từ thông dụng nói chung về con trai.
  • 一男 vs 一女: 一女 là “một con gái”. Hai từ thường đi kèm để mô tả cơ cấu con cái.
  • Không nhầm với tên riêng 一男 đọc là かずお (Kazuo). Ở đây đọc là いちなん, nghĩa số lượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 「Aさん夫妻には一男がいる」, 「子は一男二女」, 「一男をもうける」.
  • Ngữ cảnh: bài báo, sơ yếu lý lịch, thông cáo kết hôn, cáo phó, thống kê dân số.
  • Lưu ý: Không dùng 一男 để chỉ “con trai duy nhất” một cách tự nhiên trong khẩu ngữ; nói 「息子は一人です」 tự nhiên hơn. 一男 thiên về văn phong ghi chép.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
長男 Phân biệt Trưởng nam Chỉ thứ bậc sinh, không phải số lượng
一女 Đối ứng Một con gái Thường đi kèm tạo cụm tổng số
息子 Liên quan Con trai Khẩu ngữ, trung tính
男子 Liên quan Nam giới, con trai Trang trọng, phạm vi rộng
男児 Liên quan Bé trai Dùng trong tin tức, y tế
一人息子 Gần nghĩa Con trai một Khác với 一男: nhấn là duy nhất

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (いち): một, số 1.
  • (おとこ/ダン): nam, con trai.
  • Kết hợp nghĩa đen: “một” + “con trai” → đơn vị đếm con trai trong gia đình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hồ sơ và bài báo Nhật, cấu trúc “一家は一男二女” xuất hiện rất thường. Khi tự giới thiệu đời sống gia đình ở mức trang trọng, người Nhật thích dùng cụm Hán-Nhật gọn gàng thay vì diễn đạt dài dòng. Tuy nhiên, trong hội thoại đời thường, cách nói thuần Nhật như 「息子が一人と娘が二人」 tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 私たち夫婦には一男がいます。
    Vợ chồng tôi có một con trai.
  • 社長は一男二女の父親だ。
    Giám đốc là người cha của một trai hai gái.
  • その作家は一男をもうけた後、地方に移住した。
    Nhà văn đó sau khi có một con trai đã chuyển về địa phương sinh sống.
  • 受賞者のプロフィールには「一男」と記されている。
    Trong lý lịch người nhận giải có ghi “một con trai”.
  • 田中夫妻の子どもは一男のみである。
    Con của vợ chồng Tanaka chỉ có một trai.
  • 祖父は「わしは一男二女に恵まれた」とよく語った。
    Ông nội hay nói “ta được ban cho một trai hai gái”.
  • 統計では、対象世帯のうち一男世帯が最も多い。
    Trong thống kê, hộ gia đình có một con trai là nhiều nhất.
  • 戸籍には「長女・次女・一男」とあるが、ここでは数え方の表現だ。
    Trong hộ tịch có ghi “trưởng nữ, thứ nữ, một nam”, ở đây là cách biểu thị số lượng.
  • 彼らは一男を含む三人家族だ。
    Họ là gia đình ba người gồm một con trai.
  • 新聞は「夫妻に一男誕生」と速報した。
    Báo đưa tin nhanh “một bé trai chào đời với cặp vợ chồng”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一男 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?