Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一点機
[Nhất Điểm Cơ]
いちてんき
🔊
Danh từ chung
điểm ngoặt
Hán tự
一
Nhất
một
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
機
Cơ
máy móc; cơ hội