Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一朱銀
[Nhất Chu Ngân]
いっしゅぎん
🔊
Danh từ chung
loại tiền bạc thời Edo
Hán tự
一
Nhất
một
朱
Chu
đỏ son; đỏ tươi
銀
Ngân
bạc