1. Thông tin cơ bản
- Từ: 一時期
- Cách đọc: いちじき
- Loại từ: danh từ chỉ thời gian (cũng dùng làm trạng ngữ)
- Sắc thái: một giai đoạn/đợt trong quá khứ hoặc phạm vi thời gian nhất định
- Độ trang trọng: trung tính
- Ngữ pháp: 一時期+Vた/Vていた/だった; 一時期は~; 一時期に~
- JLPT: khoảng N2~N3
2. Ý nghĩa chính
一時期 nghĩa là “một thời, một giai đoạn” (không quá dài, có điểm bắt đầu-kết thúc). Thường dùng để hồi tưởng về một quãng thời gian đã qua hoặc nói về xu hướng tạm thời.
3. Phân biệt
- 一時(いっとき/いちじ): “một lúc, tạm thời”, thường ngắn hơn và mang sắc thái “chốc lát”.
- 一時的: tính từ -na “mang tính tạm thời”. 一時期 là danh từ thời gian.
- かつて: “đã từng”, nhấn quá khứ xa; 一時期 trung tính khoảng cách thời gian, nhấn tính “một giai đoạn”.
- しばらく: “một lúc/một thời gian”, mơ hồ hơn; 一時期 gợi ranh giới thời kỳ rõ hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng làm trạng ngữ: 一時期、東京に住んでいた。
- Miêu tả xu hướng đã từng xảy ra: 一時期はやった言葉 (từ từng thịnh hành một thời).
- Kết hợp với quá khứ tiếp diễn để nhấn thời đoạn: 一時期勉強づけだった.
- Trong báo chí, dùng để nói chu kỳ: 一時期落ち込んだ売上が回復.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 一時 |
Liên quan |
một lúc, tạm thời |
Ngắn hơn, tức thời |
| 一時的 |
Liên quan (tính từ) |
mang tính tạm thời |
Dùng bổ nghĩa danh từ |
| かつて |
Đồng nghĩa gần |
đã từng |
Nhấn quá khứ xa |
| 当時 |
Liên quan |
lúc đó, thời đó |
Chỉ mốc thời cụ thể trong quá khứ |
| 長期 |
Đối nghĩa tương đối |
dài hạn |
Đối lập về độ dài thời gian |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 一: một.
- 時: thời, giờ, thời điểm.
- 期: kỳ, giai đoạn, thời kỳ.
- Ghép nghĩa: “một thời kỳ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nếu muốn nhấn “từng có giai đoạn nhưng giờ không còn”, dùng 一時期は~だったが、今は…. Khi mô tả dữ liệu, 一時期 giúp bạn chỉ ra pha suy giảm hoặc bùng nổ ngắn hạn trước khi quay lại xu thế chính.
8. Câu ví dụ
- 一時期、東京に住んでいた。
Một thời tôi đã sống ở Tokyo.
- 彼は一時期プロの選手を目指していた。
Anh ấy một thời đã hướng tới việc trở thành vận động viên chuyên nghiệp.
- この店は一時期すごく流行った。
Cửa hàng này một thời rất thịnh.
- 売上は一時期落ち込んだが、今は回復した。
Doanh số một thời đã sụt giảm nhưng giờ đã hồi phục.
- 一時期は毎日残業していた。
Một giai đoạn tôi tăng ca mỗi ngày.
- 彼女は一時期海外に滞在していた。
Cô ấy đã lưu trú ở nước ngoài một thời.
- この言葉は一時期ネットで話題になった。
Từ này một thời gây sốt trên mạng.
- 体調が一時期悪かった。
Sức khỏe tôi một thời không tốt.
- 一時期、彼とは連絡を取っていなかった。
Một thời tôi đã không liên lạc với anh ấy.
- この地域は一時期人口が急増した。
Khu vực này một thời dân số tăng nhanh.