一打ち [Nhất Đả]
ひとうち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
một cú đánh; một đòn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
một cú đánh; một đòn