Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一思いに
[Nhất Tư]
ひと思いに
[Tư]
ひとおもいに
🔊
Trạng từ
ngay lập tức; quyết tâm
Hán tự
一
Nhất
một
思
Tư
nghĩ