一局 [Nhất Cục]
1局 [Cục]
いっきょく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chung
một ván (cờ vây, shogi, v.v.)
Danh từ chung
một bàn (cờ vây, shogi, v.v.)
Danh từ chung
một văn phòng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
村の郵便局まで1キロ足らずだった。
Chỉ còn chưa đầy một cây số đến bưu điện làng.