一寸刻み [Nhất Thốn Khắc]
いっすんきざみ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ
📝 thường dùng như trạng từ ~に...
chậm như sên
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ
📝 thường dùng như trạng từ ~に...
chậm như sên