一寸した [Nhất Thốn]
ちょっとした
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nhẹ; nhỏ nhặt
JP: トムはちょっとした音楽家だ。
VI: Tom là một nhạc sĩ tài ba.
🔗 一寸・ちょっと
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đáng kể; tử tế
🔗 一寸・ちょっと