一家離散 [Nhất Gia Ly Tán]
いっかりさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sự tan rã của gia đình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sự tan rã của gia đình