Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一宇
[Nhất Vũ]
いちう
🔊
Danh từ chung
một nhà
🔗 八紘一宇
Hán tự
一
Nhất
một
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời