Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一大転機
[Nhất Đại Chuyển Cơ]
いちだいてんき
🔊
Danh từ chung
bước ngoặt quan trọng
Hán tự
一
Nhất
một
大
Đại
lớn; to
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
機
Cơ
máy móc; cơ hội