一塩基多型 [Nhất Diêm Cơ Đa Hình]
いちえんきたけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
đa hình nucleotide đơn; SNP
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
đa hình nucleotide đơn; SNP