一唱三嘆 [Nhất Xướng Tam Thán]

一倡三歎 [Nhất Xướng Tam Thán]

いっしょうさんたん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

một lần đọc (một bài thơ to) để lại những tiếng thở dài không ngớt của sự ngưỡng mộ