一包化 [Nhất Bao Hóa]
いっぽうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gộp thuốc thành một gói
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gộp thuốc thành một gói