Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
一再
[Nhất Tái]
いっさい
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
một hai lần; nhiều lần
Hán tự
一
Nhất
một
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai